Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

californium

/.kæli'fɒ:niәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

californium

//

* danh từ
  • (hoá học) califoni
Định nghĩa tiếng Anh

n. a radioactive transuranic element; discovered by bombarding curium with alpha particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...