Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calisthenics

/kælis'θeniks/ phổ biến #23674
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calisthenics

//

* danh từ
  • môn thể dục mềm dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of calisthenic exercises n. light exercises designed to promote general fitness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...