calix
/'kæliks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calix
/'kæliks/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều calices
/'kælisi:z/- (giải phẫu) khoang hình cốc
Định nghĩa tiếng Anh
n. A cup. See Calyx.