Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calker

/'kɔ:kə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calker

/'kɔ:kə/

danh từ

  • thợ xảm (thuyền, tàu)
  • cái đục của thợ xảm
  • (từ lóng) hớp rượu mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who calks. n. A calk on a shoe. See Calk, n., 1.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...