call dibs
Nghĩa thường dùng
“I call dibs on the front seat!”Tôi đòi hỏi chỗ ngồi phía trước!
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I call dibs on the front seat!”Tôi đòi hỏi chỗ ngồi phía trước!
Đang tải...