call for a celebration
Nghĩa thường dùng
“This achievement calls for a celebration.”Thành tựu này cần có một buổi lễ kỷ niệm.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This achievement calls for a celebration.”Thành tựu này cần có một buổi lễ kỷ niệm.
Đang tải...