call for a toast
Nghĩa thường dùng
“Let's call for a toast to the happy couple!”Hãy nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's call for a toast to the happy couple!”Hãy nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!
Đang tải...