call it even
Nghĩa thường dùng
“Let's call it even after that last game.”Hãy đồng ý rằng không ai nợ ai sau trận đấu cuối cùng.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's call it even after that last game.”Hãy đồng ý rằng không ai nợ ai sau trận đấu cuối cùng.
Đang tải...