call out of work
Nghĩa thường dùng
“I need to call out of work tomorrow.”Tôi cần thông báo rằng tôi không thể làm việc ngày mai.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to call out of work tomorrow.”Tôi cần thông báo rằng tôi không thể làm việc ngày mai.
Đang tải...