Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

call someone

cụm từ

  • gọi ai đó (bằng điện thoại)
    • call someone back: gọi lại cho ai đó
    • call someone up: gọi điện cho ai đó
    • call someone names: chửi ai đó, gọi ai đó bằng những lời lẽ xúc phạm
  • gọi ai đó (bằng tên, biệt danh)
  • gọi ai đó (đến gần, yêu cầu xuất hiện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...