Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

call-box

/'kɔ:lbɔks/

danh từ

  • buồng điện thoại
Biến thể từ call-boxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...