Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

call-girl

/'kɔ:lgə:l/

danh từ

  • gái điếm (thường hẹn bằng dây nói)
Biến thể từ call-girls số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...