Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

call-over

/'kɔ:l,ouvə/

danh từ

  • sự gọi tên, sự điểm danh (học sinh, quân lính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...