Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calligraphist

//

* danh từ
  • xem calligrapher
  • danh từ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone skilled in penmanship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...