Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calligraphist

/kә'li^rәfist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calligraphist

//

* danh từ
  • xem calligrapher
  • danh từ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone skilled in penmanship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...