Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calling frequency

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calling frequency

//

  • (Tech) tần số gọi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...