Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

callisthenics

/,kælis'θeniks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

callisthenics

/,kælis'θeniks/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • thể dục mềm dẻo

thành ngữ

  1. free callisthenics
    • động tác tự do thể dục mềm dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

n the practice of calisthenic exercises n light exercises designed to promote general fitness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...