Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

callisthenics

/,kælis'θeniks/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • thể dục mềm dẻo

thành ngữ

  1. free callisthenics
    • động tác tự do thể dục mềm dẻo
Định nghĩa tiếng Anh

n the practice of calisthenic exercises\nn light exercises designed to promote general fitness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...