Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

callose

/'kælәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

callose

//

* danh từ
  • caloza
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with protuberant or hardened spots.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...