Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

callose

//

* danh từ
  • caloza
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with protuberant or hardened spots.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...