Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32742

callously

//

* phó từ
  • tàn nhẫn, nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a callous way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...