callously
/'kæləsli/ phổ biến #32742
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
callously
//
* phó từ- tàn nhẫn, nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a callous way
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a callous way
Đang tải...