Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27099

callousness

/'kæləsnis/

danh từ

  • sự nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n devoid of passion or feeling; hardheartedness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...