Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

callowness

/'kæləunis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

callowness

//

  • xem callow
Định nghĩa tiếng Anh

n. lacking and evidencing lack of experience of life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...