callowness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
callowness
//
- xem callow
Định nghĩa tiếng Anh
n. lacking and evidencing lack of experience of life
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. lacking and evidencing lack of experience of life
Đang tải...