Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calmative

/'kælmətiv/

tính từ

  • (y học) làm dịu đi, làm giảm đau

danh từ

  • (y học) thuốc làm dịu đi, thuốc làm giảm đau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...