Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calmly

/'kɑ:mli/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #6989
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calmly

/'kɑ:mli/

phó từ

  • yên lặng, êm ả, êm đềm
  • bình tĩnh, điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. with self-possession (especially in times of stress)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...