Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #6989

calmly

/'kɑ:mli/

phó từ

  • yên lặng, êm ả, êm đềm
  • bình tĩnh, điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. with self-possession (especially in times of stress)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...