Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21340

calmness

/'kɑ:mnis/

danh từ

  • sự yên lặng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an absence of strong winds or rain\nn. a feeling of calm; an absence of agitation or excitement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...