Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

caloradiance

//

* danh từ
  • sự bức xạ nhiệt; sự toả nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...