calorically
/kə'lɒrɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calorically
//
- xem caloric
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...