Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calorie intake

Nghĩa thường dùng

lượng calo nạp vào cụm từ

“Track your calorie intake during training weeks.”Theo dõi lượng calo nạp vào trong tuần luyện tập.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...