Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calorimetry

/,kælə'rimitri/

danh từ

  • phép đo nhiệt lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. measurement of quantities of heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...