calotte
/kə'lɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
calotte
/kə'lɔt/
danh từ
- mũ chỏm (của thầy tu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Callot
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Callot
Đang tải...