Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calotte

/kə'lɔt/

danh từ

  • mũ chỏm (của thầy tu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Callot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...