Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calvados

/'kælvәdɒs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calvados

//

* danh từ
  • loại rượu táo ở Normandy, nước Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. dry apple brandy made in Normandy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...