Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calvados

//

* danh từ
  • loại rượu táo ở Normandy, nước Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. dry apple brandy made in Normandy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...