Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

calvary

/'kælvəri/

danh từ

  • chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh vào giá chữ thập (gần đất thánh)
  • vật có khắc hình Chúa Giê-xu bị đóng đinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hill near Jerusalem where Jesus was crucified\nn. any experience that causes intense suffering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...