Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calx

/kælks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calx

//

* danh từ
  • số nhiều calxes, calces
  • tro để lại sau khi nấu kim loại
Định nghĩa tiếng Anh

n a white crystalline oxide used in the production of calcium hydroxide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...