Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

calyciform

/'kælisifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

calyciform

//

* tính từ
  • dạng đài
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the form or appearance of a calyx.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...