Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cam-shaft

/'kæmʃɑ:ft/

danh từ

  • (kỹ thuật) trục phân phối, trục cam
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...