camarilla
/kæmә'rilә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camarilla
//
* danh từ- nhóm cố vấn bí mật của nhà vua
- bè đảng
Định nghĩa tiếng Anh
n a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue