Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camarilla

/kæmә'rilә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camarilla

//

* danh từ
  • nhóm cố vấn bí mật của nhà vua
  • bè đảng
Định nghĩa tiếng Anh

n a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...