Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cambiform

/'kæmbifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cambiform

//

* tính từ
  • (thực vật) dạng thể bào tượng tầng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...