cambric
/'keimbrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cambric
/'keimbrik/
danh từ
- vải lanh mịn
- khăn mùi xoa
tính từ
- bằng vải lanh mịn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a finely woven white linen
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a finely woven white linen
Đang tải...