Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12894

camcorder

//

  • (Tech) máy thu-ghi hình
Biến thể từ camcorders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a portable television camera and videocassette recorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...