Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camellia

/kə'mi:ljə/ phổ biến #22520
Biến thể từ camellias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camellia

/kə'mi:ljə/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoa trà
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several shrubs or small evergreen trees having solitary white or pink or reddish flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...