Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camera amplifier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camera amplifier

//

  • (Tech) bộ khuếch đại máy thu hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...