Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camera shutter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camera shutter

//

  • (Tech) cửa sập máy thu hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...