Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camera-obscura

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camera-obscura

//

* danh từ
  • hộp nhìn hình chiếu
  • phòng nhìn hình chiếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...