camera-shy
/'kæmәrәʃai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camera-shy
//
* tính từ- không thích cho người khác chụp ảnh/quay phim mình
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...