camerlengo
/,kæmә'leŋ^әj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camerlengo
//
* danh từ; số nhiều camerlengos- (tôn giáo) giáo chủ thị thần
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...