Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camion

/'kæmiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camion

/'kæmiən/

danh từ

  • xe tải
Định nghĩa tiếng Anh

n a large truck designed to carry heavy loads; usually without sides n a low heavy horse cart without sides; used for haulage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...