Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camp-bed

/'kæmp'bed/

danh từ

  • giường xếp, giường gấp
Biến thể từ camp-beds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...