Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

camp-chair

/'kæmp'tʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

camp-chair

/'kæmp'tʃeə/

-stool)
/'kæmpstu:l/

danh từ

  • ghế xếp, ghế gấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...