Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camp-fever

/'kæmp,fi:və/

danh từ

  • (y học) bệnh thương hàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...