camp-fever
/'kæmp,fi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camp-fever
/'kæmp,fi:və/
danh từ
- (y học) bệnh thương hàn
Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...