Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camp-fire

/'kæmp,faiə/

danh từ

  • lửa trại
Biến thể từ camp-fires số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...