Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camp-ground

//

* danh từ
  • nơi cắm trại
  • nơi hội họp tôn giáo ngoài trời
Biến thể từ camp-grounds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...