camp-ground
Biến thể từ
camp-grounds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
camp-ground
//
* danh từ- nơi cắm trại
- nơi hội họp tôn giáo ngoài trời
Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...