Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

camp-shaft

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) trục phân phối; trục cam
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...